原
HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 厂 (xưởng) · bộ số 27 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿸厂⿱白小 Mọi âm Hán Việt của chữ: nguyên, nguyện
原 nghĩa là trước đây, nguyên bản.
Nghĩa của 原
yuán
NGUYÊN- Trước đây
- Nguyên bản
- Chính
- Thô
- Bằng phẳng
- Nguyên nhân
- Nguồn gốc
Yuán
NGUYÊNtên riêng- họ Nhật Bản Hara
- họ Họ Yuán
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 原
Đồng nghĩa
Từ ghép có 原
Thành ngữ có 原
- 原封不动 — Giữ nguyên không thay đổi (thành ngữ); không thay đổi chút nào
- 情有可原 — Có thể tha thứ (cho gián đoạn, hiểu lầm, v.v.)
- 原形毕露 — Danh tính thật lộ ra hoàn toàn (thành ngữ); nghĩa là vạch trần và phơi bày toàn bộ sự thật
- 逐鹿中原 — Săn hươu ở Trung Nguyên
- 问鼎中原 — Lên kế hoạch nắm quyền cả nước
- 略迹原情 — Bỏ qua lỗi lầm trong quá khứ (thành ngữ); tha thứ và quên đi
Câu hỏi thường gặp
原 nghĩa là gì?
原 (yuán, yuán) nghĩa là trước đây, nguyên bản.
原 đọc thế nào?
原 đọc là yuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 原 là gì?
Âm Hán Việt của 原 là "nguyên".