反应
Phồn thể: 反應
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản ứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
反应 nghĩa là phản ứng, đáp lại.
Nghĩa của 反应
fǎnyìng
PHẢN ỨNGĐộng từ, Danh từphồn thể 反應- Phản ứng
- Đáp lại
- Phản hồi
- Trả lời
- Phản ứng hóa học
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 反应
Đồng nghĩa
Từ ghép có 反应
Câu ví dụ với 反应
- 玩这些电脑游戏要反应灵敏。 Chơi trò chơi điện tử này cần phải phản ứng nhanh nhạy.Tatoeba #4929474
- 如水流过鸭背般毫无反应。 Nước đổ đầu vịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806688
- 在高温下反应会更快发生。 Phản ứng xảy ra nhanh hơn ở nhiệt độ cao hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13515526
- 我喜欢观察人们在听到我说出我是谁时的反应。 Wǒ xǐhuan guānchá rénmen zài tīngdào wǒ shuōchū wǒ shì shéi shí de fǎnyìng.Tôi thích xem phản ứng của mọi người không tôi nói tôi là ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4929471
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
反应 nghĩa là gì?
反应 (fǎnyìng) nghĩa là phản ứng, đáp lại.
反应 đọc thế nào?
反应 đọc là fǎnyìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 反应 là gì?
Âm Hán Việt của 反应 là "phản ứng".