发气
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 發氣
发气 nghĩa là nổi giận.
Nghĩa của 发气
fāqì
PHÁT KHÍĐộng từphồn thể 發氣- Nổi giận
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 发气
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
发气 nghĩa là gì?
发气 (fāqì) nghĩa là nổi giận.
发气 đọc thế nào?
发气 đọc là fāqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 发气 là gì?
Âm Hán Việt của 发气 là "phát khí".