TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发落

fāluò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 發落

Âm Hán Việt PHÁT LẠC

发落 nghĩa là xử lý.

Nghĩa của 发落

fāluò

PHÁT LẠCĐộng từphồn thể 發落
  1. Xử lý (một người phạm lỗi)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 发落

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

发落 nghĩa là gì?

发落 (fāluò) nghĩa là xử lý.

发落 đọc thế nào?

发落 đọc là fāluò (pinyin).

Âm Hán Việt của 发落 là gì?

Âm Hán Việt của 发落 là "phát lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.