惩处 (chéngchǔ) nghĩa là trừng phạt, thực thi công lý.
惩处 đọc thế nào?
惩处 đọc là chéngchǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 惩处 là gì?
Âm Hán Việt của 惩处 là "trừng xử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.