吃味
giọng máy của trình duyệt
吃味 nghĩa là ghen tị.
Nghĩa của 吃味
chīwèi
CẬT VỊĐộng từ- Ghen tị
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 吃味
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
吃味 nghĩa là gì?
吃味 (chīwèi) nghĩa là ghen tị.
吃味 đọc thế nào?
吃味 đọc là chīwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 吃味 là gì?
Âm Hán Việt của 吃味 là "cật vị".