合一
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hợp nhất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
合一 nghĩa là hợp nhất.
Nghĩa của 合一
héyī
HỢP NHẤTĐộng từ- Hợp nhất
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 合一
Đồng nghĩa
Từ ghép có 合一
Thành ngữ có 合一
- 文武合一 — Văn võ kết hợp (quân dân một lòng)
Câu hỏi thường gặp
合一 nghĩa là gì?
合一 (héyī) nghĩa là hợp nhất.
合一 đọc thế nào?
合一 đọc là héyī (pinyin).
Âm Hán Việt của 合一 là gì?
Âm Hán Việt của 合一 là "hợp nhất".