君子
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
君子 nghĩa là người quân tử.
Nghĩa của 君子
jūnzǐ
QUÂN TỬDanh từ- Người quân tử
- Người có phẩm cách cao quý
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 君子
Trái nghĩa
Từ ghép có 君子
Thành ngữ có 君子
- 仁人君子 — Người có thiện chí (thành ngữ); người nhân đức
- 淑人君子 — Quân tử đức hạnh
Câu hỏi thường gặp
君子 nghĩa là gì?
君子 (jūnzǐ) nghĩa là người quân tử.
君子 đọc thế nào?
君子 đọc là jūnzǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 君子 là gì?
Âm Hán Việt của 君子 là "quân tử".