TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吟

yín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 唫

Âm Hán Việt NGÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngâm

吟 nghĩa là ngâm, ngâm thơ.

Nghĩa của 吟

yín

NGÂM
  1. Ngâm
  2. Ngâm thơ
  3. Rên rỉ
  4. Rên rền
  5. Kêu (của một số động vật và côn trùng)
  6. Bài hát (thơ cổ)

yín

NGÂMphồn thể 唫
  1. Biến thể cũ của 吟 (yín)

Từ ghép có 吟

Thành ngữ có 吟

  • 无病呻吟 — Rên rỉ dù không bệnh; giả vờ ốm; phàn nàn không có lý do; (văn viết) tự thưởng thức cảm xúc giả tạo
  • 吟风弄月 — Ngâm gió nghịch trăng; nghĩa bóng: (thơ ca hoặc nghệ thuật) sáo rỗng và sướt mướt

Câu hỏi thường gặp

吟 nghĩa là gì?

吟 (yín) nghĩa là ngâm, ngâm thơ.

吟 đọc thế nào?

吟 đọc là yín (pinyin).

Âm Hán Việt của 吟 là gì?

Âm Hán Việt của 吟 là "ngâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.