TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

接受

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiēshòu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIẾP THỤ

接受 nghĩa là chấp nhận, đồng ý.

Nghĩa của 接受

jiēshòu

TIẾP THỤĐộng từ
  1. Chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 接受

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 接受

Câu ví dụ với 接受

  • 我们接受你们的挑战。 Wǒmen jiēshòu nǐmen de tiǎozhàn.Chúng tôi chấp nhận thử thách của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6903848

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

接受 nghĩa là gì?

接受 (jiēshòu) nghĩa là chấp nhận, đồng ý.

接受 đọc thế nào?

接受 đọc là jiēshòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 接受 là gì?

Âm Hán Việt của 接受 là "tiếp thụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.