呼吸
giọng máy của trình duyệt
呼吸 nghĩa là thở.
Nghĩa của 呼吸
hūxī
HÔ HẤPĐộng từ- Thở
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 呼吸
Đồng nghĩa
Từ ghép có 呼吸
Câu ví dụ với 呼吸
- 我的鼻子没办法呼吸了。 Tôi không thể thở bằng mũi.Tatoeba #343677
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
呼吸 nghĩa là gì?
呼吸 (hūxī) nghĩa là thở.
呼吸 đọc thế nào?
呼吸 đọc là hūxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 呼吸 là gì?
Âm Hán Việt của 呼吸 là "hô hấp".