老马嘶风 — Ngựa già ngửi gió (thành ngữ); bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn
老骥嘶风 — Ngựa già thở gió (thành ngữ); nghĩa bóng: người cao tuổi với hoài bão lớn
Câu hỏi thường gặp
嘶 nghĩa là gì?
嘶 (sī) nghĩa là rít, hí.
嘶 đọc thế nào?
嘶 đọc là sī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.