TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

噪

zào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 譟

Âm Hán Việt TÁO
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: táo, tháo, thao

噪 nghĩa là hót hoặc kêu.

Nghĩa của 噪

zào

TÁO
  1. văn học, chim hoặc côn trùng Hót hoặc kêu
  2. hình thức kết hợp Tạo ra tiếng ồn ầm ĩ

zào

TÁOphồn thể 譟
  1. Biến thể của 噪 (zào)

Từ ghép có 噪

Thành ngữ có 噪

  • 名噪一时 — Nổi tiếng một thời (thành ngữ); người nổi tiếng tạm thời hoặc trong phạm vi địa phương
  • 声名大噪 — Nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

噪 nghĩa là gì?

噪 (zào) nghĩa là hót hoặc kêu.

噪 đọc thế nào?

噪 đọc là zào (pinyin).

Âm Hán Việt của 噪 là gì?

Âm Hán Việt của 噪 là "táo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.