回归
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 回歸
回归 nghĩa là trở về, rút lui.
Nghĩa của 回归
huíguī
HỒI QUYĐộng từphồn thể 回歸- Trở về
- Rút lui
- Hồi quy (thống kê)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 回归
Đồng nghĩa
Từ ghép có 回归
Thành ngữ có 回归
- 回归热 — Sốt tái phát
Câu hỏi thường gặp
回归 nghĩa là gì?
回归 (huíguī) nghĩa là trở về, rút lui.
回归 đọc thế nào?
回归 đọc là huíguī (pinyin).
Âm Hán Việt của 回归 là gì?
Âm Hán Việt của 回归 là "hồi quy".