回首
giọng máy của trình duyệt
回首 nghĩa là quay đầu lại, nhìn lại, nhớ về quá khứ.
Nghĩa của 回首
huíshǒu
HỒI THỦĐộng từ- Quay đầu lại; nhìn lại
- bóng Nhớ về quá khứ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 回首
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
回首 nghĩa là gì?
回首 (huíshǒu) nghĩa là quay đầu lại, nhìn lại, nhớ về quá khứ.
回首 đọc thế nào?
回首 đọc là huíshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 回首 là gì?
Âm Hán Việt của 回首 là "hồi thủ".