TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

回顾

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
huígù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 回顧

Âm Hán Việt HỒI CỐ

回顾 nghĩa là nhìn lại, ôn lại.

Nghĩa của 回顾

huígù

HỒI CỐĐộng từphồn thể 回顧
  1. Nhìn lại
  2. Ôn lại
  3. Hồi cố

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 回顾

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 回顾

Câu hỏi thường gặp

回顾 nghĩa là gì?

回顾 (huígù) nghĩa là nhìn lại, ôn lại.

回顾 đọc thế nào?

回顾 đọc là huígù (pinyin).

Âm Hán Việt của 回顾 là gì?

Âm Hán Việt của 回顾 là "hồi cố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.