TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

艰难

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jiānnán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 艱難

Âm Hán Việt GIAN NAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gian nan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

艰难 nghĩa là khó khăn, gian nan.

Nghĩa của 艰难

jiānnán

GIAN NANTính từphồn thể 艱難
  1. Khó khăn
  2. Gian nan
  3. Thử thách

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 艰难

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 艰难

Câu hỏi thường gặp

艰难 nghĩa là gì?

艰难 (jiānnán) nghĩa là khó khăn, gian nan.

艰难 đọc thế nào?

艰难 đọc là jiānnán (pinyin).

Âm Hán Việt của 艰难 là gì?

Âm Hán Việt của 艰难 là "gian nan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.