艰难
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 艱難
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gian nan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
艰难 nghĩa là khó khăn, gian nan.
Nghĩa của 艰难
jiānnán
GIAN NANTính từphồn thể 艱難- Khó khăn
- Gian nan
- Thử thách
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 艰难
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 艰难
- 艰难险阻 — Nguy hiểm và khó khăn vô kể
Câu hỏi thường gặp
艰难 nghĩa là gì?
艰难 (jiānnán) nghĩa là khó khăn, gian nan.
艰难 đọc thế nào?
艰难 đọc là jiānnán (pinyin).
Âm Hán Việt của 艰难 là gì?
Âm Hán Việt của 艰难 là "gian nan".