TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

固守

gùshǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỐ THỦ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cố thủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

固守 nghĩa là phòng thủ vững chắc, cố thủ.

Nghĩa của 固守

gùshǒu

CỐ THỦĐộng từ
  1. Phòng thủ vững chắc
  2. Cố thủ
  3. Bám chặt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 固守

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

固守 nghĩa là gì?

固守 (gùshǒu) nghĩa là phòng thủ vững chắc, cố thủ.

固守 đọc thế nào?

固守 đọc là gùshǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 固守 là gì?

Âm Hán Việt của 固守 là "cố thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.