TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国土

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
guótǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國土

Âm Hán Việt QUỐC THỔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc thổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国土 nghĩa là lãnh thổ quốc gia, quốc thổ.

Nghĩa của 国土

guótǔ

QUỐC THỔDanh từphồn thể 國土
  1. Lãnh thổ quốc gia
  2. Quốc thổ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 国土

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

国土 nghĩa là gì?

国土 (guótǔ) nghĩa là lãnh thổ quốc gia, quốc thổ.

国土 đọc thế nào?

国土 đọc là guótǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 国土 là gì?

Âm Hán Việt của 国土 là "quốc thổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.