国土
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 國土
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc thổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
国土 nghĩa là lãnh thổ quốc gia, quốc thổ.
Nghĩa của 国土
guótǔ
QUỐC THỔDanh từphồn thể 國土- Lãnh thổ quốc gia
- Quốc thổ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 国土
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
国土 nghĩa là gì?
国土 (guótǔ) nghĩa là lãnh thổ quốc gia, quốc thổ.
国土 đọc thế nào?
国土 đọc là guótǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 国土 là gì?
Âm Hán Việt của 国土 là "quốc thổ".