疆域
giọng máy của trình duyệt
疆域 nghĩa là lãnh thổ.
Nghĩa của 疆域
jiāngyù
CƯƠNG VỰCDanh từ- Lãnh thổ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 疆域
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
疆域 nghĩa là gì?
疆域 (jiāngyù) nghĩa là lãnh thổ.
疆域 đọc thế nào?
疆域 đọc là jiāngyù (pinyin).
Âm Hán Việt của 疆域 là gì?
Âm Hán Việt của 疆域 là "cương vực".