TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国际

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
guójì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國際

Âm Hán Việt QUỐC TẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc tế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国际 nghĩa là quốc tế, thế giới.

Nghĩa của 国际

guójì

QUỐC TẾTính từ, Danh từphồn thể 國際
  1. Quốc tế; thế giới
    • 国际惯例thông lệ quốc tế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 国际

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 国际

Câu hỏi thường gặp

国际 nghĩa là gì?

国际 (guójì) nghĩa là quốc tế, thế giới.

国际 đọc thế nào?

国际 đọc là guójì (pinyin).

Âm Hán Việt của 国际 là gì?

Âm Hán Việt của 国际 là "quốc tế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.