TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

地主

dìzhǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA CHỦ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa chủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

地主 nghĩa là chủ đất, địa chủ.

Nghĩa của 地主

dìzhǔ

ĐỊA CHỦDanh từ, Tên riêng
  1. Chủ đất
  2. Địa chủ
  3. Chủ nhà

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 地主

Đồng nghĩa

Từ ghép có 地主

Câu hỏi thường gặp

地主 nghĩa là gì?

地主 (dìzhǔ) nghĩa là chủ đất, địa chủ.

地主 đọc thế nào?

地主 đọc là dìzhǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 地主 là gì?

Âm Hán Việt của 地主 là "địa chủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.