基准
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 基準
基准 nghĩa là mốc chuẩn, tiêu chuẩn, tiêu chí.
Nghĩa của 基准
jīzhǔn
CƠ CHUẨNDanh từphồn thể 基準- trắc địa Mốc chuẩn
- Tiêu chuẩn; tiêu chí; chuẩn so sánh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 基准
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
基准 nghĩa là gì?
基准 (jīzhǔn) nghĩa là mốc chuẩn, tiêu chuẩn, tiêu chí.
基准 đọc thế nào?
基准 đọc là jīzhǔn (pinyin).
Âm Hán Việt của 基准 là gì?
Âm Hán Việt của 基准 là "cơ chuẩn".