塌台
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 塌臺
塌台 nghĩa là sụp đổ.
Nghĩa của 塌台
tātái
THÁP ĐÀIĐộng từphồn thể 塌臺- Sụp đổ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 塌台
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
塌台 nghĩa là gì?
塌台 (tātái) nghĩa là sụp đổ.
塌台 đọc thế nào?
塌台 đọc là tātái (pinyin).
Âm Hán Việt của 塌台 là gì?
Âm Hán Việt của 塌台 là "tháp đài".