TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大驾

dàjià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大駕

Âm Hán Việt ĐẠI GIÁ

大驾 nghĩa là xe ngựa hoàng gia, hoàng đế, bạn.

Nghĩa của 大驾

dàjià

ĐẠI GIÁDanh từphồn thể 大駕
  1. Xe ngựa hoàng gia; (nghĩa bóng) hoàng đế
  2. lịch sự Bạn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大驾

Đồng nghĩa

Từ ghép có 大驾

Câu hỏi thường gặp

大驾 nghĩa là gì?

大驾 (dàjià) nghĩa là xe ngựa hoàng gia, hoàng đế, bạn.

大驾 đọc thế nào?

大驾 đọc là dàjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 大驾 là gì?

Âm Hán Việt của 大驾 là "đại giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.