TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天儿

tiānr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 天兒

Âm Hán Việt THIÊN NHI

天儿 nghĩa là thời tiết.

Nghĩa của 天儿

tiānr

THIÊN NHIDanh từphồn thể 天兒
  1. Thời tiết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 天儿

Đồng nghĩa

Từ ghép có 天儿

Câu hỏi thường gặp

天儿 nghĩa là gì?

天儿 (tiānr) nghĩa là thời tiết.

天儿 đọc thế nào?

天儿 đọc là tiānr (pinyin).

Âm Hán Việt của 天儿 là gì?

Âm Hán Việt của 天儿 là "thiên nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.