天色
giọng máy của trình duyệt
天色 nghĩa là màu của bầu trời.
Nghĩa của 天色
tiānsè
THIÊN SẮCDanh từ- Màu của bầu trời
- Thời gian trong ngày, như được chỉ ra bởi màu của bầu trời
- Thời tiết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 天色
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 天色
- 天色变暗了。 Tiānsè biàn'àn le.Bầu trời tối sầm lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #765998
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
天色 nghĩa là gì?
天色 (tiānsè) nghĩa là màu của bầu trời.
天色 đọc thế nào?
天色 đọc là tiānsè (pinyin).
Âm Hán Việt của 天色 là gì?
Âm Hán Việt của 天色 là "thiên sắc".