TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天

HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tiān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN
Bộ thủ: 大 (đại) · bộ số 37 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: thiên, yêu

天 nghĩa là ngày, trời.

Nghĩa của 天

tiān

THIÊN
  1. Ngày
    • 今天hôm nay
    • 明天ngày mai
    • 白天ban ngày
  2. Trời
  3. Thượng đế
  4. Thời, trời cao, thiên đường, thiên đàng; vũ trụ
    • 天堂thiên đường
    • 熱天trời nóng
  5. Chúa, chúa trời, ông trời, thượng đế, bậc tối cao trên trời
    • 天人師Thiên Nhân Sư (Thầy của Trời người, một trong mười danh hiệu của Đức Phật)
    • 老天爺chúa trời
  6. thuộc Tự nhiên, thiên nhiên, không do con người tạo ra (người Trung Quốc cổ quan niệm do "chúa trời" tạo ra)
    • 天然thiên nhiên
    • 天然氣khí thiên nhiên

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 天

Đồng nghĩa

Từ ghép có 天

Thành ngữ có 天

  • 得天独厚 — Được trời phú
  • 惊天动地 — Kinh thiên động địa
  • 谢天谢地 — Tạ ơn trời!
  • 铺天盖地 — Che trời phủ đất (thành ngữ); nghĩa bóng: chấn động
  • 无法无天 — Bất chấp pháp luật và đạo lý tự nhiên (thành ngữ); kẻ ngang ngược
  • 天翻地覆 — Trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn rối ren
  • 天经地义 — Luật trời và nguyên tắc đất (thành ngữ); nghĩa bóng: đúng đắn và không thể thay đổi
  • 天下大乱 — Cả nước nổi loạn
  • 不共戴天 — Không đội trời chung; hoàn toàn không thể hòa giải
  • 从天而降 — Rơi từ trên trời xuống
  • 欢天喜地 — Vui mừng
  • 热火朝天 — Đang lúc cao trào
  • 听天由命 — Phó mặc cho ý trời; cam chịu số phận; tin vào may rủi
  • 天真烂漫 — Ngây thơ và hồn nhiên
  • 在天之灵 — Linh hồn và tinh thần của người đã khuất
  • 翻天覆地 — Trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn rối loạn
  • 光天化日 — Ánh sáng ban ngày
  • 天下太平 — Khắp thế giới thái bình (thành ngữ); hoà bình và thịnh vượng
  • 冰天雪地 — Thế giới băng tuyết
  • 破天荒 — Chưa từng có

Câu ví dụ với 天

  • 他们都是天真的孩子。 Chúng đều là những đứa trẻ vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #792809
  • 天突然变暖和了。 Tiān tūrán biàn nuǎnhuo le.Thời tiết đã ấm lên đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347102
  • 为什么天是蓝的? Wèishénme tiān shì lán de?Tại sao bầu trời có màu xanh da trời? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #812329
  • 天快要下雨了。 Tiān kuàiyào xiàyǔ le.Có lẽ là trời sắp mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335128
  • 我本来预备今天去海滩的,但接着天就开始下雨了。 Wǒ běnlái yùbèi jīntiān qù hǎitān de, dàn jiēzhe tiān jiù kāishǐ xiàyǔ le.Tôi tính đi ra biển chơi nhưng trời lại bắt đầu mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502840

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

天 nghĩa là gì?

天 (tiān) nghĩa là ngày, trời.

天 đọc thế nào?

天 đọc là tiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 天 là gì?

Âm Hán Việt của 天 là "thiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.