太婆
giọng máy của trình duyệt
太婆 nghĩa là cụ bà.
Nghĩa của 太婆
tàipó
THÁI BÀDanh từ- Cụ bà
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 太婆
Đồng nghĩa
Từ ghép có 太婆
Câu hỏi thường gặp
太婆 nghĩa là gì?
太婆 (tàipó) nghĩa là cụ bà.
太婆 đọc thế nào?
太婆 đọc là tàipó (pinyin).
Âm Hán Việt của 太婆 là gì?
Âm Hán Việt của 太婆 là "thái bà".