奋斗
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 奮鬥
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phấn đấu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
奋斗 nghĩa là phấn đấu, đấu tranh.
Nghĩa của 奋斗
fèndòu
PHẤN ĐẤUĐộng từphồn thể 奮鬥- Phấn đấu; đấu tranh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 奋斗
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 奋斗
- 艰苦奋斗 — Phấn đấu gian khổ
Câu hỏi thường gặp
奋斗 nghĩa là gì?
奋斗 (fèndòu) nghĩa là phấn đấu, đấu tranh.
奋斗 đọc thế nào?
奋斗 đọc là fèndòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 奋斗 là gì?
Âm Hán Việt của 奋斗 là "phấn đấu".