TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奋斗

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fèndòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奮鬥

Âm Hán Việt PHẤN ĐẤU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phấn đấu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

奋斗 nghĩa là phấn đấu, đấu tranh.

Nghĩa của 奋斗

fèndòu

PHẤN ĐẤUĐộng từphồn thể 奮鬥
  1. Phấn đấu; đấu tranh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 奋斗

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 奋斗

Câu hỏi thường gặp

奋斗 nghĩa là gì?

奋斗 (fèndòu) nghĩa là phấn đấu, đấu tranh.

奋斗 đọc thế nào?

奋斗 đọc là fèndòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 奋斗 là gì?

Âm Hán Việt của 奋斗 là "phấn đấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.