TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

女儿

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nǚ'ér giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 女兒

Âm Hán Việt NỮ NHI

女儿 nghĩa là con gái.

Nghĩa của 女儿

nǚ'ér

NỮ NHIphồn thể 女兒
  1. Con gái

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 女儿

Đồng nghĩa

Từ ghép có 女儿

Câu ví dụ với 女儿

  • 为女儿婚事,很伤脑筋。 Vì chuyện hôn sự của con gái mà rất đau đầu.Tatoeba #3709303
  • 她昨天生了一个女儿。 Cô ấy sinh bé gái hồi hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #805682
  • 你是我的女儿。 Nǐ shì wǒ de nǚ'ér.Con là con gái của mẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9453432

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

女儿 nghĩa là gì?

女儿 (nǚ'ér) nghĩa là con gái.

女儿 đọc thế nào?

女儿 đọc là nǚ'ér (pinyin).

Âm Hán Việt của 女儿 là gì?

Âm Hán Việt của 女儿 là "nữ nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.