奶子
giọng máy của trình duyệt
奶子 nghĩa là sữa, ngực.
Nghĩa của 奶子
nǎizi
NÃI TỬDanh từ- thông tục Sữa
- thông tục Ngực
- Vú
- Bầu ngực
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 奶子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
奶子 nghĩa là gì?
奶子 (nǎizi) nghĩa là sữa, ngực.
奶子 đọc thế nào?
奶子 đọc là nǎizi (pinyin).
Âm Hán Việt của 奶子 là gì?
Âm Hán Việt của 奶子 là "nãi tử".