动听
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 動聽
动听 nghĩa là nghe hay.
Nghĩa của 动听
dòngtīng
ĐỘNG THÍNHTính từphồn thể 動聽- Nghe hay
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 动听
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 动听
- 娓娓动听 — Nói chuyện một cách dễ thương và cuốn hút
Câu hỏi thường gặp
动听 nghĩa là gì?
动听 (dòngtīng) nghĩa là nghe hay.
动听 đọc thế nào?
动听 đọc là dòngtīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 动听 là gì?
Âm Hán Việt của 动听 là "động thính".