嫁娶
giọng máy của trình duyệt
嫁娶 nghĩa là kết hôn.
Nghĩa của 嫁娶
jiàqǔ
GIÁ THÚĐộng từ, Danh từ- Kết hôn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嫁娶
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
嫁娶 nghĩa là gì?
嫁娶 (jiàqǔ) nghĩa là kết hôn.
嫁娶 đọc thế nào?
嫁娶 đọc là jiàqǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 嫁娶 là gì?
Âm Hán Việt của 嫁娶 là "giá thú".