成亲
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 成親
成亲 nghĩa là kết hôn.
Nghĩa của 成亲
chéngqīn
THÀNH THÂNĐộng từphồn thể 成親- Kết hôn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 成亲
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
成亲 nghĩa là gì?
成亲 (chéngqīn) nghĩa là kết hôn.
成亲 đọc thế nào?
成亲 đọc là chéngqīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 成亲 là gì?
Âm Hán Việt của 成亲 là "thành thân".