学问
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 學問
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học vấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
学问 nghĩa là học vấn, kiến thức.
Nghĩa của 学问
xuéwèn
HỌC VẤNDanh từphồn thể 學問- Học vấn
- Kiến thức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 学问
Đồng nghĩa
Từ ghép có 学问
Câu hỏi thường gặp
学问 nghĩa là gì?
学问 (xuéwèn) nghĩa là học vấn, kiến thức.
学问 đọc thế nào?
学问 đọc là xuéwèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 学问 là gì?
Âm Hán Việt của 学问 là "học vấn".