见闻
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 見聞
见闻 nghĩa là Những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được.
Nghĩa của 见闻
jiànwén
KIẾN VĂNDanh từphồn thể 見聞- Những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được
- Kiến thức
- Kinh nghiệm của một người
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 见闻
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 见闻
- 见闻有限 — Kinh nghiệm và kiến thức có hạn
Câu hỏi thường gặp
见闻 nghĩa là gì?
见闻 (jiànwén) nghĩa là Những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được.
见闻 đọc thế nào?
见闻 đọc là jiànwén (pinyin).
Âm Hán Việt của 见闻 là gì?
Âm Hán Việt của 见闻 là "kiến văn".