TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

见闻

jiànwén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 見聞

Âm Hán Việt KIẾN VĂN

见闻 nghĩa là Những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được.

Nghĩa của 见闻

jiànwén

KIẾN VĂNDanh từphồn thể 見聞
  1. Những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được
  2. Kiến thức
  3. Kinh nghiệm của một người

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 见闻

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 见闻

  • 见闻有限 — Kinh nghiệm và kiến thức có hạn

Câu hỏi thường gặp

见闻 nghĩa là gì?

见闻 (jiànwén) nghĩa là Những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được.

见闻 đọc thế nào?

见闻 đọc là jiànwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 见闻 là gì?

Âm Hán Việt của 见闻 là "kiến văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.