TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

知识

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhīshi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 知識

Âm Hán Việt TRI THỨC
Lượng từ đi kèm: 门 (mén)

知识 nghĩa là kiến thức, trí thức.

Nghĩa của 知识

zhīshi

TRI THỨCDanh từphồn thể 知識
  1. Kiến thức
  2. Trí thức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 知识

Đồng nghĩa

Từ ghép có 知识

Câu ví dụ với 知识

  • 知识是什么? Zhīshi shì shénme?Trí thức là gi?Tatoeba #3537837
  • 我知道很多关于船的知识。 Tôi biết rất nhiều về thuyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6147572
  • 知识就是力量。 Zhīshi jiùshì lìliang.Tri thức là sức mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #761998

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

知识 nghĩa là gì?

知识 (zhīshi) nghĩa là kiến thức, trí thức.

知识 đọc thế nào?

知识 đọc là zhīshi (pinyin).

Âm Hán Việt của 知识 là gì?

Âm Hán Việt của 知识 là "tri thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.