知识
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 知識
Lượng từ đi kèm: 门 (mén)
知识 nghĩa là kiến thức, trí thức.
Nghĩa của 知识
zhīshi
TRI THỨCDanh từphồn thể 知識- Kiến thức
- Trí thức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 知识
Đồng nghĩa
Từ ghép có 知识
Câu ví dụ với 知识
- 知识是什么? Zhīshi shì shénme?Trí thức là gi?Tatoeba #3537837
- 我知道很多关于船的知识。 Tôi biết rất nhiều về thuyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6147572
- 知识就是力量。 Zhīshi jiùshì lìliang.Tri thức là sức mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #761998
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
知识 nghĩa là gì?
知识 (zhīshi) nghĩa là kiến thức, trí thức.
知识 đọc thế nào?
知识 đọc là zhīshi (pinyin).
Âm Hán Việt của 知识 là gì?
Âm Hán Việt của 知识 là "tri thức".