TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

完毕

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wánbì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 完畢

Âm Hán Việt HOÀN TẤT

完毕 nghĩa là hoàn thành, kết thúc.

Nghĩa của 完毕

wánbì

HOÀN TẤTĐộng từphồn thể 完畢
  1. Hoàn thành
  2. Kết thúc
  3. Làm xong

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 完毕

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 完毕

  • 请你在阅读完毕后归还此书。 Vui lòng trả quyển sách nếu bạn đã đọc xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9952204

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

完毕 nghĩa là gì?

完毕 (wánbì) nghĩa là hoàn thành, kết thúc.

完毕 đọc thế nào?

完毕 đọc là wánbì (pinyin).

Âm Hán Việt của 完毕 là gì?

Âm Hán Việt của 完毕 là "hoàn tất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.