完毕
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 完畢
完毕 nghĩa là hoàn thành, kết thúc.
Nghĩa của 完毕
wánbì
HOÀN TẤTĐộng từphồn thể 完畢- Hoàn thành
- Kết thúc
- Làm xong
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 完毕
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 完毕
- 请你在阅读完毕后归还此书。 Vui lòng trả quyển sách nếu bạn đã đọc xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9952204
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
完毕 nghĩa là gì?
完毕 (wánbì) nghĩa là hoàn thành, kết thúc.
完毕 đọc thế nào?
完毕 đọc là wánbì (pinyin).
Âm Hán Việt của 完毕 là gì?
Âm Hán Việt của 完毕 là "hoàn tất".