TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

实用

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shíyòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 實用

Âm Hán Việt THỰC DỤNG

实用 nghĩa là thực tế, chức năng.

Nghĩa của 实用

shíyòng

THỰC DỤNGĐộng từ, Tính từphồn thể 實用
  1. Thực tế
  2. Chức năng
  3. Thực dụng
  4. Ứng dụng (khoa học)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 实用

Đồng nghĩa

Từ ghép có 实用

Câu ví dụ với 实用

  • 这把刀对我来说很实用。 Con dao này rất hữu ích với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13233798
  • 我真的不懂韩国人为什么那么爱用铁筷,夹菜又滑又重,根本不实用。 Tôi không hiểu vì sao người Hàn Quốc lại thích dùng đũa sắt đến thế. Đũa sắt vừa trơn, vừa khó gắp thức ăn, thành ra không thực tiễn chút nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13537231

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

实用 nghĩa là gì?

实用 (shíyòng) nghĩa là thực tế, chức năng.

实用 đọc thế nào?

实用 đọc là shíyòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 实用 là gì?

Âm Hán Việt của 实用 là "thực dụng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.