实用
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 實用
实用 nghĩa là thực tế, chức năng.
Nghĩa của 实用
shíyòng
THỰC DỤNGĐộng từ, Tính từphồn thể 實用- Thực tế
- Chức năng
- Thực dụng
- Ứng dụng (khoa học)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 实用
Đồng nghĩa
Từ ghép có 实用
Câu ví dụ với 实用
- 这把刀对我来说很实用。 Con dao này rất hữu ích với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13233798
- 我真的不懂韩国人为什么那么爱用铁筷,夹菜又滑又重,根本不实用。 Tôi không hiểu vì sao người Hàn Quốc lại thích dùng đũa sắt đến thế. Đũa sắt vừa trơn, vừa khó gắp thức ăn, thành ra không thực tiễn chút nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13537231
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
实用 nghĩa là gì?
实用 (shíyòng) nghĩa là thực tế, chức năng.
实用 đọc thế nào?
实用 đọc là shíyòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 实用 là gì?
Âm Hán Việt của 实用 là "thực dụng".