实现
Phồn thể: 實現
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực hiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
实现 nghĩa là đạt được, thực hiện.
Nghĩa của 实现
shíxiàn
THỰC HIỆNĐộng từ, Danh từphồn thể 實現- Đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 实现
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 实现
- 他的梦想最终实现了。 Tā de mèngxiǎng zuìzhōng shíxiàn le.Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #349666
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
实现 nghĩa là gì?
实现 (shíxiàn) nghĩa là đạt được, thực hiện.
实现 đọc thế nào?
实现 đọc là shíxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 实现 là gì?
Âm Hán Việt của 实现 là "thực hiện".