TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

实现

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
shíxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 實現

Âm Hán Việt THỰC HIỆN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực hiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

实现 nghĩa là đạt được, thực hiện.

Nghĩa của 实现

shíxiàn

THỰC HIỆNĐộng từ, Danh từphồn thể 實現
  1. Đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 实现

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 实现

  • 他的梦想最终实现了。 Tā de mèngxiǎng zuìzhōng shíxiàn le.Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #349666

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

实现 nghĩa là gì?

实现 (shíxiàn) nghĩa là đạt được, thực hiện.

实现 đọc thế nào?

实现 đọc là shíxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 实现 là gì?

Âm Hán Việt của 实现 là "thực hiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.