使用
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sử dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
使用 nghĩa là sử dụng, tận dụng.
Nghĩa của 使用
shǐyòng
SỬ DỤNGĐộng từ, Danh từ- Sử dụng
- Tận dụng
- Áp dụng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 使用
Đồng nghĩa
Từ ghép có 使用
Câu ví dụ với 使用
- 天主教廷不同意避孕套的使用。 Tiānzhǔjiào tíng bù tóngyì bìyùntào de shǐyòng.Giáo hội Công Giáo không chấp nhận việc sử dụng bao cao su. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9054929
- 我经常使用SSH来远程连接到我的电脑。 Wǒ jīngcháng shǐyòng S S H lái yuǎnchéng liánjiē dào wǒ de diànnǎo.Tôi thường dùng SSH để truy cập vào máy tính của tôi từ xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368550
- 这个应用程式每日吸引超过一万位使用者使用其功能。 Ứng dụng này thu hút hơn 10000 người dùng mỗi ngày sử dụng những tính năng của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13199844
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
使用 nghĩa là gì?
使用 (shǐyòng) nghĩa là sử dụng, tận dụng.
使用 đọc thế nào?
使用 đọc là shǐyòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 使用 là gì?
Âm Hán Việt của 使用 là "sử dụng".