TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

使用

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
shǐyòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỬ DỤNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sử dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

使用 nghĩa là sử dụng, tận dụng.

Nghĩa của 使用

shǐyòng

SỬ DỤNGĐộng từ, Danh từ
  1. Sử dụng
  2. Tận dụng
  3. Áp dụng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 使用

Đồng nghĩa

Từ ghép có 使用

Câu ví dụ với 使用

  • 天主教廷不同意避孕套的使用。 Tiānzhǔjiào tíng bù tóngyì bìyùntào de shǐyòng.Giáo hội Công Giáo không chấp nhận việc sử dụng bao cao su. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9054929
  • 我经常使用SSH来远程连接到我的电脑。 Wǒ jīngcháng shǐyòng S S H lái yuǎnchéng liánjiē dào wǒ de diànnǎo.Tôi thường dùng SSH để truy cập vào máy tính của tôi từ xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368550
  • 这个应用程式每日吸引超过一万位使用者使用其功能。 Ứng dụng này thu hút hơn 10000 người dùng mỗi ngày sử dụng những tính năng của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13199844

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

使用 nghĩa là gì?

使用 (shǐyòng) nghĩa là sử dụng, tận dụng.

使用 đọc thế nào?

使用 đọc là shǐyòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 使用 là gì?

Âm Hán Việt của 使用 là "sử dụng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.