对照
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 對照
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối chiếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
对照 nghĩa là đối chiếu, so sánh.
Nghĩa của 对照
duìzhào
ĐỐI CHIẾUĐộng từ, Danh từphồn thể 對照- Đối chiếu
- So sánh
- Đặt cạnh nhau để so sánh (như văn bản song song)
- Kiểm tra
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 对照
Đồng nghĩa
Từ ghép có 对照
Câu hỏi thường gặp
对照 nghĩa là gì?
对照 (duìzhào) nghĩa là đối chiếu, so sánh.
对照 đọc thế nào?
对照 đọc là duìzhào (pinyin).
Âm Hán Việt của 对照 là gì?
Âm Hán Việt của 对照 là "đối chiếu".