TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

对照

duìzhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 對照

Âm Hán Việt ĐỐI CHIẾU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối chiếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

对照 nghĩa là đối chiếu, so sánh.

Nghĩa của 对照

duìzhào

ĐỐI CHIẾUĐộng từ, Danh từphồn thể 對照
  1. Đối chiếu
  2. So sánh
  3. Đặt cạnh nhau để so sánh (như văn bản song song)
  4. Kiểm tra

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 对照

Đồng nghĩa

Từ ghép có 对照

Câu hỏi thường gặp

对照 nghĩa là gì?

对照 (duìzhào) nghĩa là đối chiếu, so sánh.

对照 đọc thế nào?

对照 đọc là duìzhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 对照 là gì?

Âm Hán Việt của 对照 là "đối chiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.