对答如流 — Có thể trả lời nhanh chóng và lưu loát (thành ngữ); ứng đáp trôi chảy
Câu hỏi thường gặp
对答 nghĩa là gì?
对答 (duìdá) nghĩa là trả lời, đáp lại.
对答 đọc thế nào?
对答 đọc là duìdá (pinyin).
Âm Hán Việt của 对答 là gì?
Âm Hán Việt của 对答 là "đối đáp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.