回答
giọng máy của trình duyệt
回答 nghĩa là trả lời, đáp, đáp án.
Nghĩa của 回答
huídá
HỒI ĐÁPĐộng từ, Danh từ- Trả lời; đáp
- Trả lời; đáp án
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 回答
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 回答
- 你为什么不回答? Nǐ wèishénme bù huídá?Sao bạn không trả lời?Tatoeba #5158829
- 我可以回答所有问题。 Wǒ kěyǐ huídá suǒyǒu wèntí.Tôi có thể trả lời tất cả những câu hỏi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #796693
- 我能回答所有的问题。 Wǒ néng huídá suǒyǒu de wèntí.Tôi có thể trả lời tất cả những câu hỏi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #848750
- 我不能回答所有的问题。 Wǒ bùnéng huídá suǒyǒu de wèntí.Tôi không thể trả lời tất cả câu hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881558
- 你回答了什么? Nǐ huídá le shénme?Bạn đã hỏi gì vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335067
- 你怎么回答的? Nǐ zěnme huídá de?Bạn đã trả lời như thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1492091
- 您回答了什么? Nín huídá le shénme?Bạn đã hỏi gì vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10552168
- 您怎么回答的? Nín zěnme huídá de?Bạn đã hỏi gì vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10552169
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
回答 nghĩa là gì?
回答 (huídá) nghĩa là trả lời, đáp, đáp án.
回答 đọc thế nào?
回答 đọc là huídá (pinyin).
Âm Hán Việt của 回答 là gì?
Âm Hán Việt của 回答 là "hồi đáp".