TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尊敬

zūnjìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÔN KÍNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tôn kính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

尊敬 nghĩa là tôn trọng, tôn kính, đáng kính, đáng tôn trọng.

Nghĩa của 尊敬

zūnjìng

TÔN KÍNHĐộng từ, Tính từ
  1. Tôn trọng; tôn kính; kính trọng
  2. Đáng kính; đáng tôn trọng (dùng trong dịp trang trọng trước một danh xưng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尊敬

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 尊敬

Câu ví dụ với 尊敬

  • 王院长为人正派,办事公道,没给人穿过小鞋,大家都尊敬他。 Viện trưởng Vương xử sự ngay thẳng, làm việc công minh, chưa từng gây khó dễ cho ai, mọi người đều tôn kính ông ấy.Tatoeba #3709219

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

尊敬 nghĩa là gì?

尊敬 (zūnjìng) nghĩa là tôn trọng, tôn kính, đáng kính, đáng tôn trọng.

尊敬 đọc thế nào?

尊敬 đọc là zūnjìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 尊敬 là gì?

Âm Hán Việt của 尊敬 là "tôn kính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.