TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尊重

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zūnzhòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÔN TRỌNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tôn trọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

尊重 nghĩa là tôn kính, tôn trọng.

Nghĩa của 尊重

zūnzhòng

TÔN TRỌNGĐộng từ, Tính từ
  1. Tôn kính
  2. Tôn trọng
  3. Tôn vinh
  4. Coi trọng
  5. Ưu tú
  6. Nghiêm túc
  7. Đúng mực

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尊重

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 尊重

  • 人上课时安静意味着他尊重他人的睡眠。 Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12487904

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

尊重 nghĩa là gì?

尊重 (zūnzhòng) nghĩa là tôn kính, tôn trọng.

尊重 đọc thế nào?

尊重 đọc là zūnzhòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 尊重 là gì?

Âm Hán Việt của 尊重 là "tôn trọng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.