尊重
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tôn trọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
尊重 nghĩa là tôn kính, tôn trọng.
Nghĩa của 尊重
zūnzhòng
TÔN TRỌNGĐộng từ, Tính từ- Tôn kính
- Tôn trọng
- Tôn vinh
- Coi trọng
- Ưu tú
- Nghiêm túc
- Đúng mực
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尊重
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 尊重
- 人上课时安静意味着他尊重他人的睡眠。 Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12487904
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
尊重 nghĩa là gì?
尊重 (zūnzhòng) nghĩa là tôn kính, tôn trọng.
尊重 đọc thế nào?
尊重 đọc là zūnzhòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 尊重 là gì?
Âm Hán Việt của 尊重 là "tôn trọng".