小组
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 小組
小组 nghĩa là nhóm.
Nghĩa của 小组
xiǎozǔ
TIỂU TỔDanh từphồn thể 小組- Nhóm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 小组
Đồng nghĩa
Từ ghép có 小组
Câu hỏi thường gặp
小组 nghĩa là gì?
小组 (xiǎozǔ) nghĩa là nhóm.
小组 đọc thế nào?
小组 đọc là xiǎozǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 小组 là gì?
Âm Hán Việt của 小组 là "tiểu tổ".