组
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 組
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰纟且 Mọi âm Hán Việt của chữ: tổ
组 nghĩa là nhóm, tổ, tổ chức.
Nghĩa của 组
zǔ
TỔphồn thể 組- Nhóm, tổ
- Tổ chức
- Hình thành
- Nhóm
- Đội
- Lượng từ cho bộ, loạt, nhóm người, pin
Zǔ
TỔphồn thể 組tên riêng- họ Họ Zǔ
Từ ghép có 组
Thành ngữ có 组
- 联产到组 — Trả thù lao theo sản lượng
Câu hỏi thường gặp
组 nghĩa là gì?
组 (zǔ, zǔ) nghĩa là nhóm, tổ, tổ chức.
组 đọc thế nào?
组 đọc là zǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 组 là gì?
Âm Hán Việt của 组 là "tổ".