TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

少

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
shǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIỂU, THIẾU
Bộ thủ: 小 (tiểu) · bộ số 42 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿱𡭔丿(GT),⿱小丿(HJKV) Mọi âm Hán Việt của chữ: thiếu, thiểu, sa

少 nghĩa là ít, thiếu.

Nghĩa của 少

shǎo

THIỂU
  1. Ít
  2. Thiếu
  3. Hơn
  4. Mất
  5. Ngừng (làm gì đó)
  6. Hiếm khi

shào

THIẾU
  1. Trẻ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 少

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 少

Thành ngữ có 少

  • 凶多吉少 — Mọi thứ đều báo điềm xấu, không có dấu hiệu tích cực
  • 人烟稀少 — Không có dấu hiệu của sự sống con người (thành ngữ); hoang vắng
  • 少见多怪 — Người ít trải đời thì sẽ kinh ngạc trước một số việc
  • 积少成多 — Nhiều thứ nhỏ tích lại thành cái lớn; góp gió thành bão
  • 僧多粥少 — Nhiều sư ít cháo
  • 少安毋躁 — Giữ bình tĩnh, đừng kích động
  • 缺斤少两 — Cân thiếu
  • 以少胜多 — Lấy ít thắng nhiều (thành ngữ); chiến thắng từ thế yếu
  • 多退少补 — Hoàn tiền (nếu trả thừa) hoặc bù tiền (nếu trả thiếu)
  • 寡二少双 — Vô song
  • 狼多肉少 — Nhiều sói mà ít thịt
  • 老少无欺 — Không lừa già trẻ
  • 聚少离多 — Xa nhau nhiều hơn gần nhau; rất ít khi gặp nhau
  • 洋场恶少 — Thành phố đầy rẫy kẻ phiêu lưu nước ngoài (đặc biệt là Thượng Hải trước giải phóng Trung Quốc)
  • 疏谋少略 — Không thể lập kế hoạch; kém cỏi trong chiến lược

Câu ví dụ với 少

  • 少一把叉子。 Thiếu một cái nĩa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #745977
  • 贫穷的不是拥有太少的人,而是想要太多的人。 Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334183

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

少 nghĩa là gì?

少 (shǎo, shào) nghĩa là ít, thiếu.

少 đọc thế nào?

少 đọc là shǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 少 là gì?

Âm Hán Việt của 少 là "thiểu, thiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.