少
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 小 (tiểu) · bộ số 42 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿱𡭔丿(GT),⿱小丿(HJKV) Mọi âm Hán Việt của chữ: thiếu, thiểu, sa
少 nghĩa là ít, thiếu.
Nghĩa của 少
shǎo
THIỂU- Ít
- Thiếu
- Hơn
- Mất
- Ngừng (làm gì đó)
- Hiếm khi
shào
THIẾU- Trẻ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 少
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 少
Thành ngữ có 少
- 凶多吉少 — Mọi thứ đều báo điềm xấu, không có dấu hiệu tích cực
- 人烟稀少 — Không có dấu hiệu của sự sống con người (thành ngữ); hoang vắng
- 少见多怪 — Người ít trải đời thì sẽ kinh ngạc trước một số việc
- 积少成多 — Nhiều thứ nhỏ tích lại thành cái lớn; góp gió thành bão
- 僧多粥少 — Nhiều sư ít cháo
- 少安毋躁 — Giữ bình tĩnh, đừng kích động
- 缺斤少两 — Cân thiếu
- 以少胜多 — Lấy ít thắng nhiều (thành ngữ); chiến thắng từ thế yếu
- 多退少补 — Hoàn tiền (nếu trả thừa) hoặc bù tiền (nếu trả thiếu)
- 寡二少双 — Vô song
- 狼多肉少 — Nhiều sói mà ít thịt
- 老少无欺 — Không lừa già trẻ
- 聚少离多 — Xa nhau nhiều hơn gần nhau; rất ít khi gặp nhau
- 洋场恶少 — Thành phố đầy rẫy kẻ phiêu lưu nước ngoài (đặc biệt là Thượng Hải trước giải phóng Trung Quốc)
- 疏谋少略 — Không thể lập kế hoạch; kém cỏi trong chiến lược
Câu ví dụ với 少
- 少一把叉子。 Thiếu một cái nĩa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #745977
- 贫穷的不是拥有太少的人,而是想要太多的人。 Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334183
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
少 nghĩa là gì?
少 (shǎo, shào) nghĩa là ít, thiếu.
少 đọc thế nào?
少 đọc là shǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 少 là gì?
Âm Hán Việt của 少 là "thiểu, thiếu".